Logo Header
  1. Môn Toán
  2. Bài 33. Ôn tập phép cộng,phép trừ trong phạm vi 20, 100

Bài 33. Ôn tập phép cộng,phép trừ trong phạm vi 20, 100

Bài 33: Ôn tập phép cộng, phép trừ trong phạm vi 20, 100

Bài 33 là bài học quan trọng giúp học sinh củng cố kiến thức về phép cộng và phép trừ trong phạm vi 20 và 100. Thông qua các bài tập đa dạng, học sinh sẽ được rèn luyện kỹ năng tính toán nhanh chóng và chính xác.

Tại giaitoan.edu.vn, chúng tôi cung cấp bài học ôn tập phép cộng, phép trừ được thiết kế sinh động, dễ hiểu, phù hợp với trình độ của học sinh tiểu học.

Giải Bài 33. Ôn tập phép cộng,phép trừ trong phạm vi 20, 100 trang 124, 125, 126, 127, 128 SGK Toán 2 Kết nối tri thức với cuộc sống. Bài 1. Tính nhẩm 7 + 7, ...

Biến Toán lớp 2 thành môn học yêu thích! Đừng bỏ lỡ Bài 33. Ôn tập phép cộng,phép trừ trong phạm vi 20, 100 trong chuyên mục toán 2 trên nền tảng toán math. Bộ bài tập toán tiểu học được biên soạn tinh tế, bám sát chương trình sách giáo khoa mới nhất, sẽ giúp các em học sinh ôn luyện thật dễ dàng, hiểu bài sâu sắc và nắm vững kiến thức một cách trực quan, mang lại hiệu quả học tập tối đa!

Bài 33: Ôn tập phép cộng, phép trừ trong phạm vi 20, 100 - Hướng dẫn chi tiết và bài tập

Bài 33 trong chương trình toán tiểu học tập trung vào việc củng cố và nâng cao kỹ năng thực hiện các phép cộng và phép trừ trong hai phạm vi số quan trọng: từ 20 trở xuống và từ 100 trở xuống. Việc nắm vững các phép tính này là nền tảng cho các kiến thức toán học phức tạp hơn ở các lớp trên. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết, ví dụ minh họa và các bài tập thực hành để giúp học sinh hiểu rõ và tự tin giải quyết các bài toán liên quan.

I. Ôn tập lý thuyết cơ bản

Trước khi đi vào giải bài tập, chúng ta cần ôn lại một số kiến thức cơ bản về phép cộng và phép trừ:

  • Phép cộng: Là phép toán kết hợp hai hay nhiều số để tạo thành một số mới lớn hơn. Ví dụ: 5 + 3 = 8
  • Phép trừ: Là phép toán tìm hiệu của hai số, tức là lấy số lớn hơn trừ đi số nhỏ hơn. Ví dụ: 7 - 2 = 5
  • Phạm vi 20: Bao gồm các số từ 0 đến 20.
  • Phạm vi 100: Bao gồm các số từ 0 đến 100.

II. Các dạng bài tập thường gặp

Trong bài 33, học sinh sẽ gặp các dạng bài tập sau:

  1. Tính tổng hai số trong phạm vi 20: Ví dụ: 12 + 5 = ?
  2. Tính hiệu hai số trong phạm vi 20: Ví dụ: 18 - 6 = ?
  3. Tính tổng hai số trong phạm vi 100: Ví dụ: 35 + 42 = ?
  4. Tính hiệu hai số trong phạm vi 100: Ví dụ: 67 - 23 = ?
  5. Giải bài toán có lời văn: Yêu cầu học sinh đọc hiểu đề bài, xác định phép tính cần thực hiện và đưa ra kết quả đúng.

III. Hướng dẫn giải bài tập minh họa

Ví dụ 1: Tính 25 + 17

Giải:

25 + 17 = 42

Ví dụ 2: Tính 58 - 21

Giải:

58 - 21 = 37

Ví dụ 3: Bài toán có lời văn: Lan có 15 cái kẹo, Bình cho Lan thêm 8 cái kẹo. Hỏi Lan có tất cả bao nhiêu cái kẹo?

Giải:

Số kẹo Lan có tất cả là: 15 + 8 = 23 (cái kẹo)

Đáp số: 23 cái kẹo

IV. Mẹo giải nhanh

Để giải các bài tập cộng, trừ nhanh chóng và chính xác, học sinh có thể áp dụng một số mẹo sau:

  • Sử dụng bảng cửu chương: Nắm vững bảng cửu chương sẽ giúp học sinh tính toán nhanh hơn.
  • Phân tích số: Chia nhỏ các số lớn thành các số nhỏ hơn để dễ dàng tính toán. Ví dụ: 35 + 42 = (30 + 40) + (5 + 2) = 70 + 7 = 77
  • Kiểm tra lại kết quả: Sau khi tính toán, hãy kiểm tra lại kết quả bằng cách thực hiện phép tính ngược lại. Ví dụ: Nếu 25 + 17 = 42, thì 42 - 17 = 25.

V. Bài tập luyện tập

Bài tậpĐáp án
1. 18 + 12 = ?30
2. 45 - 23 = ?22
3. 62 + 19 = ?81
4. 78 - 35 = ?43

VI. Kết luận

Bài 33 là một bước quan trọng trong quá trình học toán của học sinh tiểu học. Bằng cách nắm vững kiến thức lý thuyết, luyện tập thường xuyên và áp dụng các mẹo giải nhanh, học sinh có thể tự tin giải quyết các bài toán cộng, trừ trong phạm vi 20 và 100. Chúc các em học tốt!